100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉默 (chén mò): ít nói

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ít nói
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ít nói
  • không hay giao tiếp
  • im lặng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人不爱说话,性格安静,很少主动开口
  • 也指在某种场合或面对某事时一言不发,不表达意见或态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She is usually very lively, but today she has been silent all day and didn't even eat lunch.

,,。

Upon hearing the bad news, he was silent for a long time, and only then slowly spoke to comfort everyone.

,。

The meeting room was completely silent, and no one dared to be the first to express an opinion.

,,。

After they broke up, she chose silence and no longer replied to any of his messages.

,,。

Facing reporters' questioning, that celebrity remained silent, lowered his head, and quickly left the scene.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập