100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沙子 (shā zi): cát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cát
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cát
  • sạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 细小的石粒,由岩石风化或破碎后形成,常出现在河边、海边和沙漠里
  • 也可指像沙一样细碎的东西,如沙子糖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The children ran barefoot on the beach; the sand was fine and soft, and it felt especially comfortable underfoot.

,,。

As soon as the sea breeze blew, sand flew into my eyes, so I had to close them and stop to rub them.

、,。

Workers mix sand, cement, and water in proportion to build walls and lay floor tiles.

,,。

In the desert, apart from sand, you can hardly see anything else; it's even hard to find a single tree.

,,。

The kitten scratched around in the litter box, scattering sand all over the floor, so the owner had to clean up again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập