100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沙滩 (shā tān): Bãi biển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bãi biển
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bãi biển
  • bờ cát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 海边或河边由沙子堆积成的平坦地面,靠近水,人们常在这里散步、玩耍或晒太阳。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

bãi biển

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

On a summer evening, we walked barefoot on the beach, the waves gently lapping our feet, cool and comfortable.

,,。

The children built a big castle on the beach and decorated the walls with shells, having a wonderful time.

,,。

The beach at this seaside hotel is very clean, with fine white sand; many tourists lie on it sunbathing.

,,。

After the tide went out in the evening, many small crabs and shells were left on the beach; we carried a bucket and picked up quite a few.

,,,。

They strolled along the beach; the sea breeze blew over with a salty smell, making people feel very relaxed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập