100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

河畔 (hé pàn): bên sông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bên sông
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên sông
  • đồng bằng sông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 河的旁边,靠近河岸的地方。多用来指河边或河岸一带的区域,常出现在描写景色的句子中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

sông; (dạng ràng buộc) Hoàng Hà; (dạng ràng buộc) Ngân Hà; (dạng ràng buộc) (trên thực đơn nhà hàng) bún gạo 河粉[he2 fen3]; (dạng ràng buộc) bún gạo (trong 河粉)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In the evening, we strolled along the riverside, watching the sunset slowly descend.

,。

Under the willow trees by the riverside, several elderly people are quietly fishing.

,,。

Spring has arrived, and the riverside is covered with wildflowers of various colors; it's very beautiful.

,。

He sits on a bench by the riverside, attentively reading a novel.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập