100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

治疗 (zhì liáo): để điều trị (bệnh tật)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để điều trị (bệnh tật)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để điều trị (bệnh tật)
  • điều trị y tế
  • liệu pháp trị liệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用药物、手术或其他医疗方法使疾病好转或痊愈。既可以用于身体上的疾病,也可以用于心理或精神方面的问题
  • 强调通过医疗手段对病症进行处理和改善。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để cai trị

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The doctor suggested he first try medication treatment, and if it doesn't work well, then consider surgery.

,。

Her insomnia has lasted for six months, and she is now receiving psychological treatment.

,。

If this disease is not treated promptly, it may cause more serious complications.

,。

After three months of rehabilitation treatment, he can finally walk on his own.

,。

Traditional Chinese medicine often uses herbal remedies to treat colds, while Western medicine mostly uses antibiotics.

,。

His toothache was so severe that he had to go to the hospital to receive treatment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập