100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沿途 (yán tú): dọc theo các bên đường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dọc theo các bên đường
Số chữ
2
Từ loại
noun, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dọc theo các bên đường
  • By the Wayside (người bên đường)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指沿着道路或路线的一带地方、一路上的各个地方
  • 也表示在行进过程中从起点到终点的整条路线上。例如,沿途的风景很美,意思是路上看到的风光很好看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Cùng với

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We enjoyed the beautiful scenery along the way.

,。

There are many snack stalls along the way; you can try the local food.

,。

On this trip, we visited several famous attractions along the way.

,。

While driving, he paid attention to the road signs along the way.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập