100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

波折 (bō zhé): Twists và biến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Twists và biến
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Twists và biến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事情在进行过程中出现的曲折、反复或意外的困难。常用来形容经历不顺利,遇到一个又一个障碍,需要多次努力才能完成。
  • 也可指波浪起伏的样子,但现代汉语中多用于比喻义。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để phá vỡ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

This cross-cultural marriage went through quite a few twists and turns—first visa issues, then conflicts due to cultural differences—but in the end they still came together.

,,,。

His entrepreneurial journey was full of twists and turns; the company nearly went bankrupt several times, but he gritted his teeth and persevered, ultimately achieving success.

,,。

This relationship went through too many ups and downs; the two broke up and got back together several times, and their friends all advised them to carefully consider their future.

,,,。

Looking back on his ten-year career, he said with emotion that although he had gone through many twists and turns, each setback made him stronger.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập