100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

注视 (zhù shì): để xem xét cẩn thận tại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xem xét cẩn thận tại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xem xét cẩn thận tại
  • để quan sát kỹ
  • để gaze tại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把视线集中在某个人或某件事物上,长时间认真地看
  • 表示注意力很集中地看,常带有专注、严肃或留意的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Binding form) để đổ vào

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Standing at the doorway, the mother gazed attentively at her son's back as he carried his luggage and gradually walked away, her eyes full of reluctance.

,。

In the surveillance room, the police officer stared attentively at the screen without moving, carefully searching for the suspect's figure.

,,。

Sitting in the front row of the concert hall, she fixed her eyes attentively on the pianist's hands, immersed in the beautiful melody.

,,。

Lying in the cradle, the baby opened his eyes wide and looked attentively at the colorful toy in his mother's hand, with a curious expression on his face.

,。

The scientists looked attentively at that distant planet through the telescope for a long time, hoping to discover signs of life.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập