100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

洁净 (jié jìng): sạch sẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sạch sẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sạch sẽ
  • để làm sạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 干净整洁,没有灰尘、污垢或杂物
  • 也指纯洁清白,没有污点或不正当的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

sạch sẽ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The nurse uses disinfectant every day to scrub the floor and instruments of the operating room until they are spotless, ensuring patients won't get infected by bacteria.

,。

This restaurant's kitchen is kept extremely clean; the chefs even require all staff to wash their hands once every hour.

,。

After the rain, the sky became exceptionally clear and clean; you could even see the trees on the distant mountain top clearly.

,。

She wipes the glass windows at home until they are spotless every day; the neighbors all praise that her house is always so clean and bright.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập