100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

洪亮 (hóng liàng): Loud và rõ ràng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Loud và rõ ràng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Loud và rõ ràng
  • cộng hưởng cộng hưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容声音非常大而且清楚,听起来有力、响亮,通常用于形容嗓音、说话声、歌声、笑声或钟声等。例如:他的声音洪亮,整个教室都能听见。这个词强调声音又大又清晰,让人听得清楚明白。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

sáng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

An open-air concert was being held in the square. The lead singer's voice was loud and clear; even the audience standing in the very back row could make out every line of the lyrics.

,,。

In the middle of the night, the neighbor's dog suddenly let out a loud, clear bark that woke everyone on the whole street.

,,,,。

Although Grandpa is old, he still speaks in a loud, powerful voice. Every time he speaks at a family gathering, everyone at the table quiets down to listen.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập