100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

活跃 (huó yuè): tích cực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tích cực
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tích cực
  • sinh động
  • Phấn khích
  • để làm sống động
  • để sáng lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物行动积极、充满活力,常参与各种活动或变化频繁
  • 也指气氛热烈、有生气
  • 用作动词时表示使某事更活跃、更有生气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sống

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She has an active personality and always actively participates in various school club activities; she even took the initiative to organize several class outings.

,、,。

The residents of this community are very active; every week they hold book clubs, environmental lectures, and parent-child sports meets, attracting many participants.

,,。

Although he is already eighty years old, his mind remains active, and he often discusses the latest technology trends with young people.

,,。

Summer is the peak tourist season; visitors at major scenic spots are very active, and hotels and guesthouses are almost fully booked every day.

,,。

He is very active on social media, posting new updates almost every day, and as a result he has made many like-minded friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập