100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

流氓 (liú máng): kẻ du côn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kẻ du côn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kẻ du côn
  • kẻ côn đồ
  • xã hội đen
  • hành vi vô đạo đức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不务正业、为非作歹、扰乱社会秩序的人
  • 也指常常调戏妇女、举止下流、耍赖撒泼的无赖
  • 口语中还可用来形容举止粗野、不讲道理的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dòng chảy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Late at night in an alley, a few thugs stopped her and snatched her wallet.

,,。

He borrows money but never repays it, and even threatens his creditors—he's simply a rogue.

,。

Police patrol near the train station, specifically cracking down on gangs of thugs.

,。

That hooligan was harassing a girl on the street and was stopped by passersby who called the police.

,,。

Kids, don't associate with those rogues; they'll lead you astray.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập