100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

流程 (liú chéng): quá trình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quá trình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quá trình
  • dòng
  • chuỗi quy trình
  • quy trình làm việc trong sản xuất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物进行或操作的程序和顺序,强调从开始到结束的一系列步骤
  • 也指水流经过的路径或河道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dòng chảy

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The process of applying for a visa is quite complicated and requires preparing a lot of materials.

,。

Please follow this process and do not skip any steps.

。

New employees need to understand the company's reimbursement process.

。

The approval process for this project has already been simplified.

,。

We are optimizing the production process to improve efficiency.

。

The entire process takes only three days from start to finish.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập