100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

流血 (liú xuè): để chảy máu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chảy máu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chảy máu
  • để đổ máu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指身体受伤后,血液从伤口流出来
  • 也比喻为某事付出生命的代价或遭受牺牲,比如为理想流血。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dòng chảy

HSK 4

máu (phát âm thông tục)

Câu ví dụ

,,。

When my younger brother was riding his bike, he accidentally fell, scraped a large patch of skin off his knee, and it kept bleeding.

,,?

Doctor, my gums always bleed when I brush my teeth lately—is it a vitamin deficiency?

,,。

During the war, many soldiers bled and sacrificed their lives on the battlefield; their sacrifice bought us today's peace.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập