100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

测试 (cè shì): để kiểm tra (máy móc, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kiểm tra (máy móc, vv)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kiểm tra (máy móc, vv)
  • Kiểm tra kỹ năng (một người trong một lĩnh vực cụ thể)
  • một bài kiểm tra
  • Beta (phiên bản phần mềm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对机器、设备或系统进行检查和试验,看它是否正常、准确或符合要求
  • 也指用一定的方法考查某人的知识、能力或水平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để điều tra

HSK 3

kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra; kiểm tra; thử; thí nghiệm; kỳ thi; bài kiểm tra

Câu ví dụ

,,。

In the lab, engineers are testing the new battery's endurance to see if it can work properly under extreme temperatures.

,。

The doctor recommended he first take a genetic test to determine whether he carries the risk of a certain hereditary disease.

,。

This new software underwent months of testing before its official release, and the development team fixed over a thousand bugs.

,。

The teacher used a set of mock exam questions to test the students' listening proficiency and found that most of them still need to improve their sound discrimination skills.

,。

The car manufacturer evaluates the new model's safety performance in crash tests to ensure it can protect passengers in an accident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập