100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浑身 (hún shēn): tất cả mọi thứ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tất cả mọi thứ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tất cả mọi thứ
  • Từ đầu đến chân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指整个身体,用在名词前强调全身都处于某种状态或具有某种特征,例如浑身是汗、浑身不舒服。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

cơ thể, bản thân; lượng từ cho quần áo

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

After running, I was all sweaty.

,。

He got caught in the rain and was soaked all over.

,。

Hearing the good news, she was filled with energy all over.

。

The cold makes me feel uncomfortable all over.

,。

The puppy rolled in the mud and got all muddy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập