100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浩劫 (hào jié): tai họa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tai họa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tai họa
  • thảm họa
  • ngày tận thế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 极大的灾难,通常指战争、自然灾害或重大事故造成的大规模破坏和伤亡
  • 也泛指带来严重损失和痛苦的巨大变故。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để cướp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

That massive earthquake was a calamity; thousands of people lost their homes.

,。

The war brought a decade-long calamity to this country, and the economy nearly collapsed.

,,。

After the flood, the whole village was in a mess, as if it had gone through a calamity.

,。

That epidemic was a calamity for the elderly, and many families were shattered as a result.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập