100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浮力 (fú lì): buoyancy (tạm dịch: nổi)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
buoyancy (tạm dịch: nổi)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buoyancy (tạm dịch: nổi)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体或气体对浸在其中的物体产生的向上托的力,这个力能让物体漂浮或减轻物体的重量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nổi

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

,。

Wood can float on water because the water's buoyancy holds it up.

,。

When swimming, you can feel the water's upward buoyancy on your body.

,,。

The Dead Sea has a very high salt content, so its buoyancy is especially strong, making it easy for people to float.

,。

Submarines change their buoyancy by adjusting the amount of water in their tanks, thereby diving and surfacing.

,。

The buoyancy acting on a hydrogen balloon is greater than its own weight, so it can fly up into the sky.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập