100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浮躁 (fú zào): bướng bỉnh và thiếu kiên nhẫn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bướng bỉnh và thiếu kiên nhẫn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bướng bỉnh và thiếu kiên nhẫn
  • bất an
  • Gật đầu
  • phân tán

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的性情或社会风气不沉稳,容易急躁、不踏实,缺乏耐心和恒心,往往急于求成或随波逐流。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nổi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After graduation, he changed jobs several times, never staying in any for more than half a year; his parents thought he was too fickle.

,,,。

This project requires long-term commitment; if you are impatient and always want to see results immediately, it will be hard to persevere.

,,,。

During the interview, he seemed very fickle and kept interrupting while answering questions, which greatly reduced the interviewer's impression of him.

,,。

Learning a foreign language requires patience; only by calming down and practicing every day can you see progress.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập