100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

海洋 (hǎi yáng): đại dương; đại dương; biển (như một vùng nước mặn lớn); thuộc biển; đại dương (được dùng như tính từ trong từ ghép)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đại dương; đại dương; biển (như một vùng nước mặn lớn); thuộc biển; đại dương (được dùng như tính từ trong từ ghép)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đại dương
  • đại dương
  • biển (như một vùng nước mặn lớn)
  • thuộc biển
  • đại dương (được dùng như tính từ trong từ ghép)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地球表面被水覆盖的广阔区域,比海更大、更深,通常指远离陆地的广大水域
  • 也泛指大海,常用来形容面积非常大或数量非常多的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật; (phương ngữ) nhiều; biển; đại dương; vùng nước mặn rộng lớn; số lượng hoặc khối lượng lớn (ẩn dụ); họ Hải

ocean

Câu ví dụ

。

There are all kinds of fish in the ocean.

。

I like swimming in the ocean.

。

Protecting the ocean environment is very important.

。

The ocean is much larger than the land.

。

He dreams of becoming an ocean scientist.

。

The ocean covers about seventy percent of the Earth's surface.

。

He likes to study marine life.

。

There are many kinds of fish in this ocean.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập