100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浸泡 (jìn pào): để dốc lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dốc lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dốc lên
  • để ngâm
  • để đắm chìm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把物体长时间放在液体里,让液体渗入或附着在物体上,例如用水浸泡药材、浸泡衣服
  • 也可指人长时间处在某种环境或状态中,如浸泡在汗水里。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

bong bóng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Mom soaked the dried shiitake mushrooms in warm water for half an hour; after they softened, she sliced them to stew chicken soup.

,,。

This herbal medicine needs to steep overnight; only after boiling it the next morning can its efficacy be fully released.

,,。

Before cooking mung bean soup, it's best to soak the beans for two or three hours first; that way they soften more easily.

,。

She soaked the dirty clothes in laundry detergent, saying that washing them after a twenty-minute soak would get them cleaner.

,,。

During the plum rain season in the south, the walls and floor are always damp, as if the whole house were steeped in moisture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập