100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

涨价 (zhǎng jià): để tăng giá cả, để tăng giá

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tăng giá cả, để tăng giá
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tăng giá cả, để tăng giá
  • đánh giá cao (về giá trị)
  • để tăng giá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 商品或服务的价格提高,比原来贵了。常用来指东西变贵,如食品涨价、房价涨价
  • 也可以说商家主动提价。跟降价意思相反。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tăng giá (các giá

giá

Câu ví dụ

,,。

The landlord informed me that starting next month the rent will increase by 500 yuan, and I'm considering whether to move.

,。

Airline tickets usually go up in price before Spring Festival, so I booked my flight home two months in advance.

,。

Gasoline prices have gone up again recently; filling up a tank costs 30 yuan more than last month.

,。

Vegetables at this supermarket have increased in price quite a bit due to the weather; tomatoes went from 3 yuan to 5 yuan per jin.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập