100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

液体 (yè tǐ): chất lỏng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chất lỏng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chất lỏng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 会流动、没有固定形状的物质,它的形状随容器而改变,但有固定的体积,例如水、油、牛奶
  • 与固体和气体相对。也形容某物像水一样流动或呈液态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

thân thể; hình dạng; phong cách; hệ thống; thực chất; trải nghiệm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Water is a liquid at room temperature, but below zero it becomes a solid.

。

The nurse carefully pushed the liquid from the syringe into the patient's blood vessel.

,。

This bottle is sealed very well; not a single drop of the liquid inside has leaked out.

,。

In chemistry lab, the teacher had us observe the color change after two liquids were mixed.

,。

This drink looks like water, but it is actually a transparent liquid containing several vitamins.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập