100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

涵盖 (hán gài): để che

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để che
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che
  • để hiểu được
  • Để bao gồm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 包含、覆盖某个范围或内容。常指文章、课程、规定等把相关方面都包括在内,强调范围全面,没有遗漏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

to contain; to embrace; to tolerate; to allow

HSK 5

nắp

Câu ví dụ

、。

This course covers multiple fields such as Chinese history, literature, and philosophy.

。

This report covers all the financial data of the company from the past five years.

、。

The topics of this meeting cover environmental protection, economic development, and social equity.

,。

The content of this book is very extensive, covering various periods from ancient times to modern times.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập