100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

淀粉 (diàn fěn): tinh bột

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tinh bột
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tinh bột
  • amylum (C6H10O5) n

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种白色无味的碳水化合物,广泛存在于米饭、面条、土豆等食物中,是人体重要的能量来源
  • 也指从植物中提取出来的这种物质,常用作烹饪时的勾芡或加工食品的原料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

bột

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

、,。

Potatoes, corn, and sweet potatoes all contain a lot of starch, so they are often used to make starch noodles.

,,,。

When making sweet and sour spare ribs, first coat the meat pieces with a layer of starch, then fry them in oil; this way the outer layer will be crispier.

,,。

The doctor advised me to eat less refined starch, such as white bread and cake, and to eat more whole grains and vegetables.

,,。

Starch stains on clothes are hard to wash out; it's best to soak them in warm water first, then gently rub them.

,,。

In the lab, we use iodine solution to test whether food contains starch; if it turns blue, that means it does.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập