100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

深切 (shēn qiè): sâu sắc cảm nhận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sâu sắc cảm nhận
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sâu sắc cảm nhận
  • lòng chân thành
  • thành thật
  • trung thực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容感受、体会或情感非常深,程度很重
  • 也表示对人或事非常关心、真诚,如深切的关怀。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(lit. và fig.) sâu sắc

HSK 5

để cắt

Câu ví dụ

。

I deeply felt his concern for me.

,。

We express our deep gratitude for your help.

。

He deeply misses his relatives in his hometown.

。

We express our deep condolences for his passing.

。

This experience made me deeply realize how hard life can be.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập