100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

混浊 (hùn zhuó): đục đục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đục đục
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đục đục
  • bùn nhầy
  • Bẩn thỉu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容液体中含有杂质,不干净、不透明,比如混浊的水
  • 也可以形容空气或气体不清洁,看不清远处,比如混浊的空气
  • 还可以比喻社会、环境等混乱不清。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để trộn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the heavy rain, the water in the stream behind the village turned turbid, and you couldn't even see the stones at the bottom.

,。

The doctor took the turbid liquid away for testing, wanting to find out exactly what impurities it contained.

,,。

The dust at the construction site was so thick that the air was completely turbid, and all the workers put on thick masks.

,,,。

This bottle of juice has been sitting too long; its color has become turbid and it tastes sour, so you'd better not drink it.

,,。

Suddenly a strong wind blew up in the desert, and the sky instantly turned turbid and murky; you couldn't see anything even a few steps ahead.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập