100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

混淆 (hùn xiáo): để tối tăm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tối tăm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tối tăm
  • để gây nhầm lẫn
  • để trộn lên
  • để làm mờ
  • để gây hiểu lầm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把不同的事物混在一起,使界限不清,让人难以分辨
  • 使事物变得模糊、不明确,让人看不清楚或产生误解。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để trộn

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The covers of these two documents are almost identical; putting them together can easily confuse people.

,。

During his speech, he deliberately used vague wording, obscuring the audience's understanding of the key issues.

,。

False information online often confuses facts with rumors, making it hard for people to tell truth from falsehood.

,。

He confused his subjective feelings with objective facts, resulting in unconvincing conclusions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập