100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清单 (qīng dān): Danh sách các mặt hàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Danh sách các mặt hàng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Danh sách các mặt hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 详细登记物品名称、数量或有关事项的书面记录,通常按一定顺序排列,方便查看和核对
  • 也指为办理事务而列出的项目明细,如购物清单、清单上的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

Câu ví dụ

,,、。

I need to go to the supermarket tomorrow, so I first made a list on my phone, writing down milk, eggs, and bread.

,、,。

Before setting off on the trip, Mom wrote the clothes, passport, and charger to bring on a list, and then checked it one more time.

,,,。

After moving into the new home, we needed to buy a lot of furniture, so we made a long list that included everything from the sofa to the curtains.

,。

The doctor gave the patient a medication list, clearly stating the usage and dosage of each medicine.

,。

The project manager made a list of tasks to be completed this week and sent it to everyone; each time a task was done, they crossed it off.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập