100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清楚 (qīng chu): rõ ràng; minh bạch; hiểu thấu đáo; rõ về; rõ ràng; minh bạch; dễ thấy, nghe hoặc hiểu; hiểu thấu đáo; rõ về; rõ ràng; sáng rõ; rõ ràng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rõ ràng; minh bạch; hiểu thấu đáo; rõ về; rõ ràng; minh bạch; dễ thấy, nghe hoặc hiểu; hiểu thấu đáo; rõ về; rõ ràng; sáng rõ; rõ ràng
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rõ ràng
  • minh bạch
  • hiểu thấu đáo
  • rõ về
  • rõ ràng
  • minh bạch
  • dễ thấy, nghe hoặc hiểu
  • hiểu thấu đáo
  • rõ về
  • rõ ràng
  • sáng rõ
  • rõ ràng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 明白,不糊涂
  • 事物容易看清、听清或理解,不模糊
  • 对事情了解得很明白。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

His pronunciation is very clear.

?

Can you see the words on the blackboard clearly?

。

I am not clear about why he was late.

。

Please speak a little more clearly.

。

I have already asked and found out clearly the time of the meeting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập