100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

渊源 (yuān yuán): nguồn gốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguồn gốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguồn gốc
  • nguồn
  • mối quan hệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物最早的来源或根源,常用来表示人与人、事物与事物之间长久形成的关系或联系
  • 也指河流的源头,比喻历史、文化、传统等深远的来历。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

source; origin

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The ties between these two families can be traced back more than a hundred years, when their great-grandfathers founded this factory together.

,,。

Her deep interest in classical Chinese poetry has distant roots: it comes from her grandmother reading Tang poems to her every night when she was little.

,,。

The cultural exchanges between the two countries have a long history; as early as several hundred years ago, caravans were already traveling back and forth along the Silk Road.

,,。

Although these two dialects sound very different, linguists have found through research that they actually share a common origin.

,,。

The reason he chose to study traditional Chinese medicine is that several generations of his family have practiced medicine; this heritage gave him a fondness for herbal medicine from childhood.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập