100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

温暖 (wēn nuǎn): ấm áp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ấm áp
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ấm áp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 温度不冷不热,让人感觉舒服
  • 形容气候暖和,如温暖的春天
  • 形容人与人之间有关怀和爱意,让人感到亲切、安心,如温暖的家庭。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

ấm áp

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Spring has come, and the weather has become warm.

。

Her words made me feel very warm.

,。

This sweater is very warm, suitable for wearing in winter.

,。

The warm sunlight shines on my face, and it feels very comfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập