100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

温泉 (wēn quán): suối nước nóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
suối nước nóng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • suối nước nóng
  • Xem quận suối nóng| Huyện suối nước nóng [Wen1 quan2 Xian4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 天然涌出的地下热水,水温通常高于当地气温,常含有矿物质
  • 多出现在火山或地热活动地区,可供人泡浴、疗养和旅游,如温泉浴、温泉度假村。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

spring (small stream)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When traveling to Hakone in winter, the most comfortable thing is soaking in an outdoor hot spring while watching snowflakes drift down.

,,。

This hot spring resort is built in a valley, and the spring water is rich in minerals, which is very good for the skin.

,。

I heard a new hot spring inn opened nearby; let's go relax together this weekend.

,。

Iceland is rich in geothermal resources; visitors can soak in hot springs while admiring distant volcanoes and glaciers.

,。

The doctor suggested he soak in hot springs more often, because the hot water can help relieve joint pain.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập