100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

渴望 (kě wàng): Thirst for (khát khát)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thirst for (khát khát)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thirst for (khát khát)
  • để lâu dài cho

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非常强烈地希望得到或实现某事物,就像口渴时想喝水一样迫切。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khát nước

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

。

I long for the day when I can travel around the world.

。

She longs to gain her parents' approval.

。

The children are eager to hear that interesting story.

。

He is eager to win first place in the competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập