100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

湖泊 (hú pō): hồ nước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hồ nước
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hồ nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 陆地上面积较大的、有固定水域的积水地方,水通常是静止的或流动缓慢的,比池塘大,比海洋小。例如:中国的青海湖是一个很大的湖泊。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hồ nước

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

On the weekend we went to a quiet lake in the suburbs; the water was so clear we could see fish swimming around.

,。

Many lakes in this region have become murky due to industrial pollution, and the government is taking measures to restore their ecological environment.

,,,。

In the evening, the afterglow of the setting sun spread over the lake, and the surface was like a golden mirror, so beautiful that people were reluctant to leave.

,,。

The largest freshwater lake in China is Poyang Lake; together with several other large lakes, it provides abundant water resources for the surrounding areas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập