100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

滋润 (zī rùn): ẩm ướt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ẩm ướt
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ẩm ướt
  • để làm ẩm
  • để cung cấp độ ẩm
  • thoải mái tắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使湿润、不干燥
  • 形容皮肤、土地等含有适度水分,看起来柔润有光泽
  • 比喻生活舒适、日子过得顺心宽裕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

ẩm ướt

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In winter, skin tends to get dry; applying a little moisturizer can moisturize the skin.

,。

Spring rain moistened the earth, and the grass and flowers began to grow.

,。

The teacher moistened the students' hearts with encouraging words, filling them with confidence again.

,。

This land received the moisture of the river, and the crops grew especially lush.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập