100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

滑冰 (huá bīng): để trượt băng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trượt băng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trượt băng
  • trượt băng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 穿着冰鞋在冰面上滑行,是一种体育运动或娱乐活动
  • 也指这项运动本身,常见的有速度滑冰和花样滑冰。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để trượt

HSK 3

băng; làm lạnh; (của đồ vật hoặc chất) cảm thấy lạnh; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; (tiếng lóng) methamphetamine; làm lạnh hoặc đông lạnh thứ gì đó; (của người) lạnh lùng; không thân thiện; biến thể của 冰[bing1]

Câu ví dụ

,。

In winter, the lake freezes solid, and I go ice skating with my friends.

,。

She has been learning to skate since she was little, and now she can do beautiful moves.

,。

There is an ice rink in the mall on weekends, and many parents take their children to skate.

,。

When skating, you need to be careful; otherwise, you can easily fall.

,。

Last time I went skating, I accidentally sprained my ankle and had to rest for a week before it healed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập