100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

滑行 (huá xíng): để trượt, để trượt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trượt, để trượt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trượt, để trượt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体在光滑表面上滑动或滑行,也指飞机在地面或水面滑行。
  • 比喻事情进行得顺利,没有阻碍。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để trượt

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

After landing, the plane taxied on the runway for a few minutes before slowly stopping in front of the terminal.

,,。

After the lake freezes in winter, children love to slide on the ice, and their laughter carries far.

,。

The skier glided rapidly down from the mountain top, leaving two clear tracks on the snow behind.

,。

The pilot carefully maneuvered the plane taxiing on the runway, preparing for takeoff.

,,。

He glided to the center of the ice rink, suddenly accelerated, and performed a beautiful triple jump.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập