100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

漂亮 (piào liang): xinh xắn; đẹp; xinh đẹp; đẹp đẽ; ưa nhìn; xuất sắc; tuyệt vời (biểu diễn, kết quả)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xinh xắn; đẹp; xinh đẹp; đẹp đẽ; ưa nhìn; xuất sắc; tuyệt vời (biểu diễn, kết quả)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xinh xắn
  • đẹp
  • xinh đẹp
  • đẹp đẽ
  • ưa nhìn
  • xuất sắc
  • tuyệt vời (biểu diễn, kết quả)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的外貌好看,也可以形容事物美观、出色。常用来称赞长相、穿着打扮、风景或设计等
  • 有时也指事情做得很好,例如干得漂亮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để nổi lên

HSK 4

sáng

Câu ví dụ

。

She is a pretty girl.

!

This flower is really beautiful!

。

He plays basketball beautifully.

!

Wishing you a wonderful day!

,。

This piece of clothing is very pretty; I like it a lot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập