100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

漂流 (piāo liú): trôi theo dòng nước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trôi theo dòng nước
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trôi theo dòng nước
  • trôi dạt
  • chèo thuyền vượt thác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或物体在水面上随水流移动,不受自己控制
  • 也比喻人没有固定居所或生活不稳定,四处迁徙、漂泊
  • 还可以指顺其自然、随遇而安的生活态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để nổi lên

HSK 4

để dòng chảy

Câu ví dụ

,,。

We rented two rubber rafts and drifted down the rapids in the gorge for three hours, and our clothes got completely soaked.

,,。

He accidentally dropped his water bottle into the river and could only watch it drift slowly with the current, floating farther and farther away.

,,,。

After graduating from university, he left his hometown and drifted around the big city for several years, never finding a stable job.

,。

Every summer, many tourists come to this river to go rafting and experience the thrill and fun of drifting downstream.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập