100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

演绎 (yǎn yì): (of một câu chuyện, vv) để mở ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of một câu chuyện, vv) để mở ra
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of một câu chuyện, vv) để mở ra
  • Để chơi ra
  • để phát triển (một kỹ thuật, vv)
  • Để ban hành
  • (logic) để suy luận
  • để infer

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指故事、情节等按照一定逻辑逐渐展开、发展,呈现其过程
  • 也可泛指根据已知信息进行推理、推演,得出合理的结论。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To perform (a play, etc.)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This movie unfolds the joys and sorrows of an ordinary family during the war, deeply moving the audience.

,。

As the investigation deepened, the whole incident gradually unfolded into a political scandal.

,。

From the perspective of an ordinary country girl, the novel unfolds a love story spanning half a century.

,。

With superb acting skills, this actor fully unfolds the character's inner struggle.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập