100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

漫长 (màn cháng): rất lâu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rất lâu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rất lâu
  • vô tận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容时间或道路等非常长,让人感觉没有尽头。常用来描述时间过得很慢、经历很久,如漫长的等待、漫长的岁月
  • 也可以形容道路、旅程很长,如漫长的旅途。不能用来形容物体本身的长度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

miễn phí

HSK 3

dài; (dạng ràng buộc) chiều dài; (dạng ràng buộc) điểm mạnh; sở trường; (dạng ràng buộc) giỏi về; (văn học) thặng dư; dư (Đài Loan đọc [zhang4]); dài (trong không gian hoặc thời gian); chiều dài; điểm mạnh; sở trường; giỏi về; (văn học) thặng dư; dư

Câu ví dụ

,,。

Because of the snowstorm, the journey home became especially long; we sat in the car for over ten hours before arriving.

,,。

During the long wait, she kept checking her watch, hoping the doctor would tell her the test results sooner.

,,。

After lengthy negotiations, the two sides finally reached an agreement and avoided a lawsuit.

,。

For young people who have just graduated, the long job-hunting process often makes them feel anxious and exhausted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập