100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

澄清 (chéng qīng): rõ ràng (của chất lỏng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rõ ràng (của chất lỏng)
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rõ ràng (của chất lỏng)
  • trong suốt
  • Để làm rõ
  • Để làm cho sth rõ ràng
  • To be clear (Về sự thật)
  • để giải quyết (của chất lỏng)
  • để trở nên rõ ràng (by precipitation of impurities)
  • kết tủa (hóa học)
  • để đặt theo trật tự
  • để dập tắt các rối loạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指液体变得清澈,没有杂质
  • 也指把不清楚的事情说明白,消除误会或疑问。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Let the muddy water sit for a while; after the silt settles, the water gradually becomes clear.

,,。

This water purifier can filter out impurities, making tap water clear and clean, safe to drink directly.

,。

The mountain stream is very clear; you can clearly see the stones and small fish swimming at the bottom.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập