100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激发 (jī fā): để đánh thức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đánh thức
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đánh thức
  • để kích thích
  • (physics) để kích thích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过某种刺激或引导,使人产生某种情绪、兴趣或反应
  • 常用于抽象事物,如激发热情、激发灵感、激发斗志。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

Câu ví dụ

。

The teacher's lively and interesting explanation aroused the students' interest in physics.

,。

Seeing the Chinese athlete win the Olympic championship instantly aroused the enthusiasm of the entire audience.

,。

This documentary aroused people's concern for environmental protection; after watching it, many began to take the initiative to reduce their plastic use.

,,。

The coach's encouragement aroused the players' fighting spirit; they scored two goals in the second half and turned defeat into victory.

,。

This failure aroused his determination to study even harder; he reviews until late at night every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập