100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激烈 (jī liè): (of cạnh tranh hay chiến đấu)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of cạnh tranh hay chiến đấu)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of cạnh tranh hay chiến đấu)
  • mãnh liệt
  • (ofđau) cấp tính
  • (of một sự thể hiện ý kiến) đam mê
  • (of một quá trình hành động) mạnh mẽ
  • cực đoan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容竞争、对抗或冲突程度很高,很猛烈,双方互不相让
  • 也形容言论、情绪或动作强烈而急促,让人感到紧张或震撼。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The two teams engaged in a fierce contest in the final to compete for the championship.

,。

In the intense market competition, small businesses find it hard to survive without innovation.

,,。

In the debate competition, both sides had a heated argument over environmental issues, and neither could convince the other.

,,。

Upon hearing this unfair decision, he vehemently expressed his opposition, even slamming the table.

,。

This was a fierce battle, and the soldiers bravely advanced through the hail of bullets.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập