100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

火焰 (huǒ yàn): Blaze (lửa)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Blaze (lửa)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Blaze (lửa)
  • ngọn lửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 燃烧时发出的光和热,通常指明亮、向上窜动的火苗,强调火燃烧得很旺、很剧烈的样子
  • 也常用来比喻热烈、高涨的情绪或气势,如愤怒的火焰、战斗的火焰。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Hỏa

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The firefighters rushed into the building through the raging flames and successfully rescued the trapped family.

,。

After the candles on the birthday cake were lit, the warm golden flames flickered gently in the darkness.

,。

While camping, we sat around the bonfire chatting, and the dancing flames reddened everyone's smiling faces.

,。

The distant forest fire burned for three days, and the massive flames lit up the entire night sky.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập