100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

火车 (huǒ chē): tàu; tàu hỏa (tàu đường sắt)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tàu; tàu hỏa (tàu đường sắt)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tàu
  • tàu hỏa (tàu đường sắt)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种在铁轨上行驶的交通工具,由机车牵引多节车厢,用来运送旅客或货物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Hỏa

HSK 1

xe; xe cộ; máy móc; tiện thành hình; bộ thủ Khang Hy 159; xe; xe cộ; máy móc; dụng cụ; họ Che

Câu ví dụ

。

Let's take the train to Beijing.

。

The train tickets have already been bought.

。

Traveling by train is very comfortable.

。

This train is bound for Shanghai.

,。

The train is arriving soon; let's get ready to board.

。

I take the train to Beijing.

?

Where is the train station?

。

The train tickets are already sold out.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập