100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

灭亡 (miè wáng): để bị hủy diệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị hủy diệt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị hủy diệt
  • để trở nên tuyệt chủng
  • để diệt vong
  • để chết đi
  • để tiêu diệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指国家、种族、政权或某种事物因外力或自身原因而彻底消失,不再存在。常用于较重大的、集体性的消失,比如国家被别国消灭,或一个民族因战争、灾害而消失
  • 也可指某种制度、文化、物种等完全终结。强调完全、最终地不复存在。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để dập tắt hoặc đưa ra

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This once powerful empire ultimately headed toward destruction due to years of war and internal corruption.

,,。

Scientists warn that if humans continue to destroy the environment, many species will face the danger of extinction.

,。

In history class, the teacher explained how that ancient civilization gradually perished due to natural disasters.

,。

This company went under in less than three years due to a broken capital chain and fierce market competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập