100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

炒作 (chǎo zuò): để hype

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hype
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hype
  • To promote (trong các phương tiện truyền thông)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了吸引公众注意,通过媒体或网络反复宣传、夸大某个人或某件事,通常带有贬义
  • 也指利用热点话题制造声势,以获取关注或利益。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để xào

làm

Câu ví dụ

。

This news has been hyped by the media for a long time.

,。

This company deliberately hypes its products to attract customers.

。

Hype online is not necessarily true.

。

Celebrities' private matters are often used for hype.

,。

The success of this movie relies not on hype but on quality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập