100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

点评 (diǎn píng): để bình luận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bình luận
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bình luận
  • Một điểm bởi điểm bình luận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人或事物进行评论和分析,说出自己的看法和意见。常用于对作品、表演、事件等作出评价,既可以指口头评论,也可以指书面评论
  • 有时也指在指出优点的同时提出不足,带有分析和评价的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

chạm; gõ; đánh dấu; chọn; đề cập; gợi ý; thắp sáng; điểm; dấu chấm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; loại từ cho số lượng nhỏ; chạm; gõ; gọi món; chọn; chỉ ra; thắp sáng; dấu chấm; điểm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; một lượng nhỏ

HSK 5

để thảo luận

Câu ví dụ

,。

The teacher carefully commented on each student's essay, pointing out the strengths and areas for improvement.

,。

The food critic commented on this newly opened restaurant in a blog post, praising its dishes as highly creative.

,,。

At the meeting, the manager commented on last quarter's sales performance and proposed improvement plans for the next step.

,。

He often comments on current news on social media, attracting a large following of fans.

,。

The director gave a detailed critique of the actor's performance, helping him better understand the role.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập